bengal light

/beɳ'gɔ:l'lait/
Học thuật
Thân thiện
bengal light

A Bengal light burns with a steady blue flame during the fireworks display.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pháo hoa, pháo sáng: Một loại pháo hoa hoặc pháo hiệu cháy chậm, tỏa ra ánh sáng màu xanh lam rực rỡ ổn định, thường được dùng trong các màn trình diễn pháo hoa hoặc để làm tín hiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The night sky was lit up by a beautiful Bengal light. (Bầu trời đêm được thắp sáng bởi một pháo hoa Bengal tuyệt đẹp.)
    • Sailors once used a Bengal light as a distress signal. (Các thủy thủ từng dùng pháo hiệu Bengal làm tín hiệu cầu cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set off a Bengal light": đốt/châm một pháo hoa Bengal.
    • They set off a Bengal light to celebrate the end of the festival. (Họ đốt một pháo hoa Bengal để ăn mừng kết thúc lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Flare (n): pháo sáng (thường dùng cho tín hiệu cấp cứu).
  • Firework (n): pháo hoa (từ chung cho các loại pháo hoa).
  • Signal light (n): đèn tín hiệu.
Từ đồng nghĩa
  • Blue light: ánh sáng xanh (mô tả đặc điểm).
  • Pyrotechnic signal: tín hiệu pháo hoa.
bengal light

A Bengal light burns with a steady blue flame during the fireworks display.

danh từ
  1. pháo hoa; pháo hiệu

Từ đồng nghĩa